liqueur glass

liqueur glass

The host carefully pours a colorful drink into a small liqueur glass on the table.

Định nghĩa

Danh từ: - Ly rượu mùi: "liqueur glass" một loại ly nhỏ, chuyên dùng để đựng phục vụ một lượng nhỏ rượu mùi (liqueur), thường được uống sau bữa ăn tối. Ly này kích thước nhỏ hơn ly rượu vang hay ly cocktail thông thường, với dung tích khoảng 30-60 ml.

dụ sử dụng
  • ( ấy rót rượu mùi anh đào vào một chiếc ly rượu mùi tinh tế.)
  • (Sau bữa tối, chủ nhà mang ra một khay đựng những ly rượu mùi chứa đầy các hương vị khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sip from a liqueur glass": nhấm nháp từ ly rượu mùi.

    • He sipped the amber liquid slowly from his liqueur glass. (Anh ấy nhấm nháp chất lỏng màu hổ phách từ từ từ ly rượu mùi của mình.)
  • "a set of liqueur glasses": một bộ ly rượu mùi.

    • The antique shop had a beautiful set of etched liqueur glasses. (Cửa hàng đồ cổ một bộ ly rượu mùi khắc hoa văn tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Liqueur (danh từ): rượu mùi (thức uống cồn, ngọt, thường hương vị trái cây hoặc thảo mộc).

    • He ordered a glass of coffee liqueur. (Anh ấy gọi một ly rượu mùi cà phê.)
  • Shot glass (danh từ): ly bắn (ly nhỏ dùng để uống rượu mạnh một hớp, thường dung tích tương tự nhưng khác mục đích sử dụng).

Từ đồng nghĩa
  • Cordial glass: ly rượu mùi (thuật ngữ ít phổ biến hơn, đôi khi dùng thay thế).
  • Pony glass: ly nhỏ đựng rượu mùi (thường chỉ loại ly chân ngắn).
Cụm từ liên quan
  • Liqueur glass set: bộ ly rượu mùi.

    • He bought a liqueur glass set as a wedding gift. (Anh ấy mua một bộ ly rượu mùi làm quà cưới.)
  • Liqueur glass size: kích thước ly rượu mùi.

    • The standard liqueur glass size is about 2 ounces. (Kích thước ly rượu mùi tiêu chuẩn khoảng 60 ml.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "liqueur glass", đây một vật dụng cụ thể trong pha chế thưởng thức đồ uống.)